① Tải gateway&vùng
Triển khai một cổng mạng RCU không dây mỗi phòng hoặc mỗi tầng; lập mạng con theo vật liệu tường và khoảng cách; suite và phòng liên thông có cổng mạng hoặc repeater riêng.
Cải tạo RCU khách sạn không dây — cổng Mesh / ZigBee với panel không dây và module cắm thẻ; ít đục tường cho khách sạn cải tạo.
* Thời gian và tải là khoảng thông lệ kỹ thuật; hồ sơ mời thầu nên ghi «Xác nhận theo phòng mẫu và khảo sát tầng áp».
Đấu thầu: chốt mạng và nguồn trước, silkscreen panel sau — bảng theo thông lệ Điểm Thuần Thông Minh; model theo BOM đã ký
Triển khai một cổng mạng RCU không dây mỗi phòng hoặc mỗi tầng; lập mạng con theo vật liệu tường và khoảng cách; suite và phòng liên thông có cổng mạng hoặc repeater riêng.
Nút pin phù hợp ít đục tường; không dây trung tính/lửa phù hợp nút cảnh thường trực. Đầu giường, cửa vào chọn theo hợp đồng.
Không dây chỉ tiết kiệm dây tầng áp; mạch cường điện cấp điện thẻ, HVAC, motor rèm vẫn theo sơ đồ một phòng; module relay trong tủ.
Welcome/phòng trống/cấp điện lưu local trên gateway/host; mất mạng vẫn chạy trong phòng; đồng bộ tùy chọn
Chuyển so sánh theo loại hình — cho chương «lộ trình kỹ thuật» và kế hoạch đóng cửa; đối chiếu vớigiải pháp có dây.
| So sánh | RCU không dây | RCU có dây | Lai (xương sống có dây + đầu cuối không dây) |
|---|---|---|---|
| Tiến độ | Song song trang trí, LV 5–10 ngày/tầng | Trang trí đầy đủ LV 15–25 ngày/tầng | 12–18 ngày/tầng |
| Đi dây | Nguồn gateway + ít dây tới hộp; panel không cần LV | LV sao tới mỗi panel | Bus shaft + đầu giường/phòng tắm không dây |
| Phù hợp | Chuỗi boutique, xây mới thời gian gấp | Hạng sao cao trang trí đầy, ưu tiên ổn định | Phòng tiêu chuẩn có dây + suite mở rộng không dây |
| Rủi ro | Shield tường cần khảo sát; vận hành thay pin | Chi phí đục rãnh và tiến độ | Cần thống nhất hai bộ tài liệu protocol |
| So sánh | RCU không dây | RCU có dây | Bus RS485 retrofit |
|---|---|---|---|
| Tiến độ | 1 phòng 0.5–1 ngày; cả tầng 3–5 ngày | Đục rãnh 5–8 ngày/tầng | Luồn ống 4–6 ngày/tầng |
| Đi dây | Cổng mạng gần tủ tầng áp; cấp điện thẻ/panel không dây | Đi lại LV cả phòng | Một bus + địa chỉ module |
| Phù hợp | Khách sạn cũ, nâng cấp cửa hàng tiết kiệm | Cải tạo toàn diện, có thể đóng cả tầng | Chuỗi chuẩn có máng dây sẵn |
| Rủi ro | Tín hiệu partition kim loại; dự trù ngân sách thay pin | Thiệt hại ngừng kinh doanh lớn | Xung đột địa chỉ và khớp thiết bị |
| So sánh | RCU không dây | Chỉ thay panel (giữ dây cũ) | Khung modular add-on |
|---|---|---|---|
| Tiến độ | 2–3 ngày/phòng (cả tầng không ngừng kinh doanh) | 1–2 ngày/phòng | 3–4 ngày/tầng (add mạchs) |
| Đi dây | Thêm gateway + module không dây; điện mạnh giữ nguyên | Tái sử dụng LV cũ | Thay module trong hộp, tinh chỉnh LV |
| Phù hợp | Homestay, phòng boutique, phòng mẫu trước | Dùng hệ cũ, chỉ nâng UI | Thiếu mạch, cần thêm HVAC/rèm |
| Rủi ro | Song song hệ cũ cần cách ly mạng | Tính năng giới hạn host cũ | Không gian hộp và tản nhiệt |
Khớpmẫu 6 điểm khách sạn mẹ; bảng hệ thống phụ Điểm Thuần Thông Minh không dây
| # | Điểm một phòng | Wireless kỹ thuật note | Hệ thống phụ Điểm Thuần Thông Minh |
|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến cửa· chuông | Cảm biến cửa không dây hoặc DI tới cổng mạng; tiếp điểm khô DND/MUR | Bảng cửa giải pháp |
| 2 | Panel ba khối cửa vào | Cấp điện thẻ không dây / cảm biến cửa không thẻ + nút cảnh | Giải pháp cấp điện thẻ |
| 3 | Bộ điều nhiệt | Panel nhiệt không dây hoặc module FCU qua cổng mạng | Giải pháp HVAC |
| 4 | Panel đầu giường | Công tắc cảnh không dây đa nút (pin hoặc trung tính/lửa) | Giải pháp chiếu sáng |
| 5 | Panel thông tin bàn làm việc | Ổ cắm luôn cấp điện độc lập; nút thông tin không dây tùy chọn | Panel thông tin |
| 6 | Host RCU | Cổng mạng RCU không dây+ module mở rộng relay | Catalog RCU |
| So sánh | RCU không dây | Hệ thống điều khiển phòng có dây |
|---|---|---|
| Kịch bản áp dụng | Cải tạo, B&B, tight-tiến độ new build | Hạng sang new build, stability priority |
| Thi công linh hoạt | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Ổn định | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Tốc độ phản hồi | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Chi phí cải tạo | Thấp | Cao |
| Điểm vận hành | Thay pin, khảo sát tín hiệu | Kiểm tra terminal, bảo trì số dây |
| Giải pháp chi tiết | Trang này | Có dây tech giải pháp → |
Khớp ba tầng bên trái:tầng đầu vàopanel cảnh không dây, cảm biến cửa, PIR, công tắc cấp điện thẻ →cổng mạng không dâytrong phòng (thực thi cảnh cục bộ) →tầng thực thimodule relay điều khiển rèm, HVAC và ổ cắm.
Điểm Thuần Thông Minh bàn giao2 tầng phần cứng: gateway, thiết bị không dây, relay, bảng terminal; không PMS/app/cloud
Thiết bị đầu cuối không dây tầng đầu vào → cổng mạng không dây trong phòng → relay/module tầng thực thi → mạch cường điện chiếu sáng, HVAC, rèm; tùy chọn uplink tới cổng mạng tích hợp viên / PMS. Điểm Thuần Thông Minh giao phần cứng cổng mạng đến đầu cuối và tài liệu; nền tảng phần mềm do tích hợp viên triển khai.Tải tài liệu kỹ thuật →
Đo RSSI phòng mẫu; ghi phòng cạnh thang/metal door; thêm repeater hoặc panel live/neutral
Hộp LV có 220V và LAN; quan hệ công tắc thẻ trong bảng cảnh (GW phòng trống standby)
Hồ sơ mời thầu ghi rõ model pin và chu kỳ thay; kiểm tra quyền thẻ, cấp điện thẻ và toàn chuỗi cảnh.
Kiểm tra Welcome, trễ rút thẻ, hiển thị cửa DND mỗi loại 3 lần; ghi vào phụ lục nghiệm thutiết kiệm năng lượng.