① Slot gắn với BOM
Lập trình xưởng cố định loại module theo bảng khe; đổi khe tại hiện trường phải tải lại cấu hình và cập nhật mã phụ tùng.
Kết hợp module relay, dimming, HVAC và rèm trong khe cắm — cấp phòng có thể mở rộng.
* Slot và mạch là mẫu; hợp đồng có bảng slot và sơ đồ terminal; không đổi slot tại hiện trường
Phụ lục cốt lõi — rõ model module, mạch ra và ghi chú mỗi SLOT; thử điện từng khe, nghiệm thu từng mạch. Nổi bật: CPU và khe relay chính.
| Khe cắm | Loại module | Mạchs | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SLOT1 | Module CPU chính | — | Engine cảnh · master RS485· giữ local |
| SLOT2 | 8-mạch relay module | R1–R8 | Đèn chính, downlight, phòng tắm, minibar, ổ cắm, v.v. |
| SLOT3 | 2-mạch dimmer module | D1–D2 | Đọc sách đầu giường, dải mood (0–10V) |
| SLOT4 | Module HVAC FCU | AHU-1 | FCU hai ống; cảnh Welcome/phòng trống |
| — | (LV panel) | — | Panel RS485 cửa/giường qua bus CPU |
| — | Cấp điện thẻ | CP-1 | Dry contact to CPU DI; not a khe module |
| Khe cắm | Loại module | Mạchs | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SLOT1 | Module CPU chính | — | Hai bus; cảnh vùng phòng khách + ngủ |
| SLOT2 | 12-mạch relay module | R1–R12 | Chiếu sáng chính phòng khách, ăn, sảnh, hành lang |
| SLOT3 | 8-mạch relay module | R13–R20 | Phòng chính, phụ, hai phòng tắm, phòng thay đồ |
| SLOT4 | 4-mạch dimmer module | D1–D4 | Dải đèn, wall wash, mood bàn ăn |
| SLOT5 | Module FCU ×2 kênh | AHU-1 / AHU-2 | FCU phòng khách và phòng chính riêng |
| SLOT6 | Dual-mạch curtain module ×2 | C1–C4 | Cửa lớn phòng khách + phòng chính + phòng phụ |
| SLOT7 | Module gateway VRF (tùy chọn) | VRF-1 | Dự án cải tạo VRF thay khe FCU |
| SLOT8 | Dự phòng / mở rộng | — | Khe phụ tùng; bổ sung sau không đổi tủ |
Nghiệm thu modular quanh bảng khe và ánh xạ đầu cuối — ghi các điểm dưới vào bàn giao giếng tầng áp.
Lập trình xưởng cố định loại module theo bảng khe; đổi khe tại hiện trường phải tải lại cấu hình và cập nhật mã phụ tùng.
R1–Rn / D1–Dn tương ứng 1-1 mạch tủ cường điện; không dùng «hoạt động bình thường» chung chung khi ký nghiệm thu.
Tủ ≥20cm không gian bảo trì; khoảng cách module đủ tản nhiệt; cường và tầng áp tách ngăn.
Hậu mãi chỉ đổi module khe lỗi; tồn kho theo SLOT2 relay, SLOT4 HVAC và linh kiện tần suất cao.
Modular vượt trộimở rộng mạch và đổi phụ tùng— so sánh ba lộ trình khác bên dưới.
| So sánh | RCU không dây | Central có dây | Bus RS485 | Khung modular |
|---|---|---|---|---|
| Kịch bản áp dụng | Cải tạo hiện hữu | Hạng sang new build | Chuỗi standard store | Suite · đa mạch |
| Mạch expansion | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Thay linh kiện bảo hành | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Thi công linh hoạt | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ |
| Ổn định | ★★★☆☆ | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Nghiệm thu focus | Ghép nối· tín hiệu | Terminals · mạchs | Địa chỉ· topology | Khe table · mạch mapping |
Bốn trang cột A — trang này lộ trình tủ modular; lộ trình khác xem trang kỹ thuật tương ứng.
→ Giải pháp index · column A·→ Hạng sang khách sạn reference